39 lines
1.8 KiB
Plaintext
39 lines
1.8 KiB
Plaintext
# Dolibarr language file - Source file is en_US - resource
|
|
MenuResourceIndex=Tài nguyên
|
|
MenuResourceAdd=Tạo tài nguyên
|
|
DeleteResource=Xóa tài nguyên
|
|
ConfirmDeleteResourceElement=Xác nhận xóa tài nguyên này
|
|
NoResourceInDatabase=Chưa có tài nguyên trong cơ sở dữ liệu
|
|
NoResourceLinked=Chưa có tài nguyên được liên kết
|
|
ActionsOnResource=Sự kiện về tài nguyên này
|
|
ResourcePageIndex=Danh sách tài nguyên
|
|
ResourceSingular=Tài nguyên
|
|
ResourceCard=Thẻ tài nguyên
|
|
NewResource=Tạo tài nguyên
|
|
AddResource=Tạo tài nguyên
|
|
ResourceFormLabel_ref=Tên tài nguyên
|
|
ResourceFormLabel_description=Mô tả tài nguyên
|
|
ResourceType=Loại tài nguyên
|
|
ResourceTypeID=Resource type ID
|
|
ResourceTypeLabel=Resource type label
|
|
ResourcesLinkedToElement=Tài nguyên được liên kết tới các thành phần
|
|
|
|
ShowResource=Hiển thị tài nguyên
|
|
ResourceElementPage=Các tài nguyên thành tố
|
|
ResourceCreatedWithSuccess=Đã tạo tài nguyên thành công
|
|
RessourceLineSuccessfullyDeleted=Đầu mối tài nguyên đã được xóa thành công
|
|
RessourceLineSuccessfullyUpdated=Đầu mối tài nguyên đã được cập nhật thành công
|
|
ResourceLinkedWithSuccess=Liên kết tài nguyên thành công
|
|
ConfirmDeleteResource=Xác nhận xóa tài nguyên này
|
|
RessourceSuccessfullyDeleted=Đã xóa tài nguyên thành công
|
|
DictionaryResourceType=Loại tài nguyên
|
|
SelectResource=Chọn tài nguyên
|
|
IdResource=ID Tài nguyên
|
|
AssetNumber=Số sê-ri
|
|
ResourceTypeCode=Mã loại tài nguyên
|
|
ImportDataset_resource_1=Tài nguyên
|
|
ErrorResourcesAlreadyInUse=Một số tài nguyên đang được sử dụng
|
|
ErrorResourceUseInEvent=%s được sử dụng trong %s sự kiện
|
|
MaxUsers=Người dùng tối đa (địa điểm, chỗ ngồi, v.v.)
|
|
MaxUsersLabel=Maximum users
|